muskogean language

muskogean language

A student studies a map showing the Muskogean language family.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngữ hệ Muskogean: Một nhóm các ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ, được nói chủ yếukhu vực đông nam Hoa Kỳ. Đây một ngữ hệ bao gồm các ngôn ngữ như Choctaw, Chickasaw, Creek, Seminole, Alabama.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Muskogean bao gồm nhiều ngôn ngữ riêng biệt.)
  • (Nhiều ngôn ngữ Muskogean đang bị đe dọa tuyệt chủng ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak a Muskogean language": nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Muskogean.
    She is fluent in a Muskogean language called Choctaw. ( ấy thông thạo một ngôn ngữ Muskogean tên Choctaw.)

  • "Muskogean language studies": nghiên cứu về các ngôn ngữ Muskogean.
    The university offers courses in Muskogean language studies. (Trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu ngôn ngữ Muskogean.)

Biến thể từ gần giống
  • Muskogean (adj): thuộc về ngữ hệ Muskogean.
    Muskogean languages have complex verb systems. (Các ngôn ngữ Muskogean hệ thống động từ phức tạp.)

  • Muskogean (n): người nói ngôn ngữ Muskogean (dùng để chỉ dân tộc).
    The Muskogean peoples have a rich cultural heritage. (Các dân tộc Muskogean di sản văn hóa phong phú.)

Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Muskogean: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "nhóm ngôn ngữ Muskogean" (Muskogean language group) để nhấn mạnh tính tập hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Muskogean language" đây thuật ngữ học thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Muskogean language" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Từ gần giống